TextHead TextBody
(+84-24) 3562 6246
[VeDauTrang]

Những con số nổi bật

Tổng tài sản quỹ

38,32

Tổng tài sản quỹ (Tỷ VNĐ)
Giá CCQ

10.084,64

Giá CCQ (VNĐ)
Tổng số NĐT Active

03

Hệ thống AP/ĐLPP
(*) Số liệu được cập nhật tại ngày 11/09/2026
Thông tin Quỹ ETF ABFVN DIAMOND

Thông tin Quỹ ETF ABFVN DIAMOND

Danh mục chứng khoán cơ cấu

Danh mục chứng khoán cơ cấu

Thông tin cập nhật

Thông tin cập nhật

Kết quả hoạt động

Kết quả hoạt động

Danh mục chứng khoán cơ cấu FUEABVND Danh mục chứng khoán cơ cấu FUEABVND

FUEABVND 14/09/2026

- Tên Công ty quản lý quỹ/ Fund Management company: CTCP Quản lý quỹ Đầu tư chứng khoán An Bình/ An Binh Fund Management JSC

- Tên Ngân hàng giám sát/ Supervisory Bank: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam/ Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam

- Tên Quỹ ETF/ ETF name: Quỹ ETF ABFVN DIAMOND/ ABFVN DIAMOND ETF

- Mã chứng khoán/ Securities code: FUEABVND

- Địa chỉ trụ sở chính/ Main office address: Tầng 12, tòa nhà Geleximco, số 36 Hoàng Cầu, P. Ô Chợ Dừa, Hà Nội/ 12F, Geleximco Building, No. 36 Hoang Cau, O Cho Dua Ward, Ha Noi

- Điện thoại/ Tel: (024) 35626246          Fax: (024) 35626249

Chúng tôi thông báo danh mục chứng khoán cơ cấu để hoán đổi như sau/ We announce the components of the basket to exchange for one lot of ETF as follow:

- Ngày giao dịch hoán đổi/ Exchange date: 14/09/2026

- Đơn vị tính lô: 1 lô ETF tương đương: 100.000 chứng chỉ quỹ ETF/

Unit: 1 lot of ETF/Creation Unit = 100.000 ETF certificates

Danh mục và tỷ lệ chứng khoán cơ cấu hoán đổi 1 lô ETF/ Components and weighting:

STT

Mã chứng khoán

Số lượng CP/ Giá trị (VND)

Tỷ lệ % trong danh mục

Order

Securities symbol

Volume/ Amount (VND)

Weighting

I

Chứng khoán/ Stock

1.001.350.000

99,29%

 1

ACB

3.500

7,65%

 2

BMP

100

1,39%

 3

CTD

300

1,73%

 4

CTG

600

1,78%

 5

FPT

2.300

16,58%

 6

GMD

1.300

9,62%

 7

HDB

2.100

5,58%

 8

KDH

400

0,65%

 9

MBB

3.600

7,05%

 10

MSB

1.200

1,54%

 11

MWG

2.000

14,14%

 12

NLG

1.300

3,18%

 13

OCB

500

0,51%

 14

PNJ

2.000

7,40%

 15

REE

1.000

4,46%

 16

TCB

2.800

8,77%

 17

TPB

800

1,12%

18

VPB

2.300

6,15%

II

Tiền/ Cash (VND)

7.114.743

0,71%

III

Tổng/ Total (=I+II)

1.008.464.743

100,00%

- Chênh lệch giữa danh mục chứng khoán cơ cấu và lô chứng chỉ quỹ ETF hoán đổi/ Spread between the value of basket of component securities and the value per lot of ETF:

+ Giá trị danh mục chứng khoán cơ cấu/ Basket value: (VND)

1.001.350.000

+ Giá trị lô chứng chỉ quỹ ETF/ Value per lot of ETF: (VND)

1.008.464.743

+ Giá trị chênh lệch (nếu có)/ Difference in value (if any): (VND)

7.114.743

- Phương án xử lý đối với giá trị chênh lệch/ Plan to reduce the spread

+ Đối với nhà đầu tư mua chứng chỉ quỹ ETF/ With creation order: Nộp tiền bằng giá trị chênh lệch/ Transfer cash component

+ Đối với nhà đầu tư bán chứng chỉ quỹ ETF/ With redemption order: Nhận tiền bằng giá trị chênh lệch trừ đi thuế, phí mua lại/ Receive cash component after subtracting tax and redemption fee

- Các trường hợp chứng khoán cơ cấu được thay bằng tiền (nếu có)/ In case, stock can be replaced by cash (if any):

Mã chứng khoán

Tiền thay thế tương ứng 1 cổ phiếu (VND)

Đối tượng áp dụng

Lý do

Securities code

Cash amount is replaced for 1 share (VND)

Applied to

Reason

 

 

 

 

- Các trường hợp chứng khoán cơ cấu phát sinh sự kiện doanh nghiệp (nếu có)/ State if component securities shall have corporate action (if any):

- Các nội dung khác có liên quan (nếu có)/ Other information (if any):

Thông tin cập nhật 2 Thông tin cập nhật 2

Tại ngày:
CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN AN BÌNH

Kết nối với chúng tôi: