Mã NTMua vàoBán ra
AUD 16614.72 16864.39
CAD 16746.23 17117.65
CHF 22402.45 22807.56
DKK 0 3395.97
EUR 24695.17 24990.83
GBP 28945.65 29410.2
HKD 2836.54 2893.62
INR 0 344.9
JPY 213.21 217.28
USD 22260 22330
(Nguồn vietcombank)
NameJSCMua vàoBán ra
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L 36.060 36.330
Hà Nội Vàng SJC 36.060 36.350
Đà Nẵng Vàng SJC 36.060 36.350
Nha Trang Vàng SJC 36.050 36.350
Cà Mau Vàng SJC 36.060 36.350
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 36.050 36.350
Bình Phước Vàng SJC 36.030 36.360
Huế Vàng SJC 36.060 36.350
(Nguồn sjc)