Mã NTMua vàoBán ra
AUD 16830.35 17083.25
CAD 16697.77 17068.12
CHF 22804.14 23216.5
DKK 0 3408.94
EUR 24826.91 25124.14
GBP 28572.88 29031.44
HKD 2837.55 2894.64
INR 0 345.98
JPY 217.68 221.85
USD 22265 22335
(Nguồn vietcombank)
NameJSCMua vàoBán ra
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L 35.930 36.180
Hà Nội Vàng SJC 35.930 36.200
Đà Nẵng Vàng SJC 35.930 36.200
Nha Trang Vàng SJC 35.920 36.200
Cà Mau Vàng SJC 35.930 36.200
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 35.920 36.200
Bình Phước Vàng SJC 35.900 36.210
Huế Vàng SJC 35.930 36.200
Biên Hòa Vàng SJC 36.060 36.300
Miền Tây Vàng SJC 36.060 36.300
Quãng Ngãi Vàng SJC 36.060 36.300
Đà Lạt Vàng SJC 36.060 36.300
Long Xuyên Vàng SJC 36.060 36.300
(Nguồn sjc)